piece of cake
/piːs əv keɪk/idiom★Trung cấp— dễ như ăn bánh◆thành ngữ
thông thường
Dễ dàng, không gặp khó khăn gì
Learning Vietnamese is a piece of cake for me.
Học tiếng Việt dễ như ăn bánh với tôi.
💡
Thường dùng để mô tả việc gì đó rất dễ dàng hoặc không tốn nhiều công sức.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả việc gì đó dễ dàng.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường, không dùng trong văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng ăn bánh là việc dễ dàng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả việc gì đó dễ dàng.
Từ Điển Anh Việt