piece of cake

/piːs əv keɪk/
idiomTrung cấp dễ như ăn bánhthành ngữ
Nghĩa thực sự
Dễ dàng, không gặp khó khăn gì
Nghĩa đen
một mảnh bánh
Phân tích nghĩa đen
piecemảnh+ofcủa+cakebánh
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc ăn bánh, một việc dễ dàng và thoải mái.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn mô tả việc gì đó rất dễ dàng, bạn có thể dùng cụm từ này.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong các cuộc hội thoại thông thường.
thông thường

Dễ dàng, không gặp khó khăn gì

Learning Vietnamese is a piece of cake for me.

Học tiếng Việt dễ như ăn bánh với tôi.

💡

Thường dùng để mô tả việc gì đó rất dễ dàng hoặc không tốn nhiều công sức.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

easy as piethành ngữ
dễ như ăn bánh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả việc gì đó dễ dàng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường, không dùng trong văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng rằng ăn bánh là việc dễ dàng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả việc gì đó dễ dàng.

Từ Điển Anh Việt