Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

pilot

/ˈpaɪ.lət/
noun★Trung cấp— người lái máy bay
trang trọng

Người điều khiển máy bay hoặc tàu vũ trụ.

She dreamed of becoming a pilot since she was a child.

Cô ấy đã mơ ước trở thành phi công từ khi còn nhỏ.

💡

Thường được sử dụng trong ngành hàng không.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Phiên bản thử nghiệm của một sản phẩm hoặc chương trình.

The company released a pilot version of the software to test user feedback.

Công ty đã phát hành phiên bản thử nghiệm của phần mềm để kiểm tra phản hồi của người dùng.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'pilot' có thể đề cập đến một dự án thử nghiệm.

Cụm từ kết hợp

pilot programchương trình thử nghiệmpilot episodetập thử nghiệmpilot licensegiấy phép lái máy bay

Từ đồng nghĩa

aviatortest versiontrial run

Từ trái nghĩa

passengerfinal version

Cụm từ liên quan

fly by the seat of one's pantsthành ngữ
làm việc dựa trên kinh nghiệm hoặc trực giác mà không có kế hoạch chi tiết

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về người lái máy bay, hãy sử dụng 'pilot' thay vì 'aviator' để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pilot' và 'aviator'

'Pilot' thường được sử dụng để chỉ người điều khiển máy bay, trong khi 'aviator' có thể đề cập đến cả người lái máy bay và những người tham gia vào ngành hàng không.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pilot' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'pilote', có nghĩa là 'người dẫn đường'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'pilot' có thể đề cập đến cả người lái máy bay và phiên bản thử nghiệm của một sản phẩm.

Phân tích từ

pilot
người điều khiển
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.