Looking up...
Người điều khiển máy bay hoặc tàu vũ trụ.
She dreamed of becoming a pilot since she was a child.
Cô ấy đã mơ ước trở thành phi công từ khi còn nhỏ.
Thường được sử dụng trong ngành hàng không.
Phiên bản thử nghiệm của một sản phẩm hoặc chương trình.
The company released a pilot version of the software to test user feedback.
Công ty đã phát hành phiên bản thử nghiệm của phần mềm để kiểm tra phản hồi của người dùng.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'pilot' có thể đề cập đến một dự án thử nghiệm.
Khi nói về người lái máy bay, hãy sử dụng 'pilot' thay vì 'aviator' để tránh nhầm lẫn.
'Pilot' thường được sử dụng để chỉ người điều khiển máy bay, trong khi 'aviator' có thể đề cập đến cả người lái máy bay và những người tham gia vào ngành hàng không.
Từ tiếng Anh 'pilot' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'pilote', có nghĩa là 'người dẫn đường'.
Trong tiếng Anh, 'pilot' có thể đề cập đến cả người lái máy bay và phiên bản thử nghiệm của một sản phẩm.