Looking up...
The mayor performed a ceremonial duty by cutting the ribbon at the opening of the new park.
Thị trưởng đã thực hiện một nhiệm vụ lễ nghi bằng cách cắt dải băng tại lễ khai trương công viên mới.
Thực hiện một nhiệm vụ hoặc nghi lễ theo quy định hoặc truyền thống, thường liên quan đến các sự kiện chính thức hoặc lễ nghi.
The president performed a ceremonial duty by laying a wreath at the war memorial.
Tổng thống đã thực hiện một nhiệm vụ lễ nghi bằng cách đặt hoa tại đài tưởng niệm chiến tranh.
As part of the graduation ceremony, students performed a ceremonial duty by reciting the school pledge.
Trong lễ tốt nghiệp, sinh viên đã thực hiện một nhiệm vụ lễ nghi bằng cách đọc lời thề của trường.
Thường được sử dụng trong các sự kiện chính thức, lễ hội, hoặc nghi lễ quan trọng.
Câu này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghi lễ hoặc chính thức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Không hiểu nhầm là 'thực hiện một nhiệm vụ nghiêm túc' mà là 'thực hiện một nhiệm vụ lễ nghi'.
Từ 'perform' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'performare' (làm, thực hiện), còn 'ceremonial' xuất phát từ 'ceremony' (lễ nghi).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghi lễ, đặc biệt là trong các sự kiện quốc gia, tôn giáo hoặc văn hóa.