For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

performative

/pərˈfɔːrmətɪv/
adjective★Trung cấp
chuyên ngành

Thuộc về hành động hoặc việc thực hiện một hành động, thường liên quan đến việc thể hiện hoặc thực hiện một ý nghĩa hoặc tác dụng cụ thể.

The word 'I promise' is performative because it performs the action of promising.

Từ 'Tôi hứa' là một từ hành động vì nó thực hiện hành động hứa.

💡

Trong ngữ pháp, từ hành động thường là các câu mệnh lệnh hoặc tuyên bố có tác dụng thực hiện hành động mà chúng mô tả.

chuyên ngành

Trong triết học và xã hội học, có thể đề cập đến việc thực hiện một hành động để thể hiện một ý nghĩa xã hội hoặc văn hóa.

Performative acts, like wearing a uniform, can signal membership in a group.

Các hành động biểu diễn như mặc đồng phục có thể biểu thị sự thuộc về một nhóm.

💡

Trong triết học, John L. Austin đã giới thiệu khái niệm 'câu nói hành động' (performative utterances) để mô tả các câu nói thực hiện hành động.

Cụm từ kết hợp

performative utterancecâu nói hành độngperformative speechbài nói hành động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

performative languagecụm từ
ngôn ngữ hành động
performative identitycụm từ
bản sắc biểu diễn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'performative' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngữ pháp, triết học và xã hội học, nên hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'performative' và 'descriptive'

'Performative' đề cập đến việc thực hiện hành động, còn 'descriptive' chỉ mô tả.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'performative' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'performare', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'thể hiện'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ pháp, triết học và xã hội học để mô tả các hành động hoặc câu nói có tác dụng thực hiện một ý nghĩa cụ thể.

Phân tích từ

perform
thực hiện
root
+
-ative
có tính chất của
suffix
✎ Ghi chú vào May 31, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →