Looking up...
Thuộc về hành động hoặc việc thực hiện một hành động, thường liên quan đến việc thể hiện hoặc thực hiện một ý nghĩa hoặc tác dụng cụ thể.
The word 'I promise' is performative because it performs the action of promising.
Từ 'Tôi hứa' là một từ hành động vì nó thực hiện hành động hứa.
Trong ngữ pháp, từ hành động thường là các câu mệnh lệnh hoặc tuyên bố có tác dụng thực hiện hành động mà chúng mô tả.
Trong triết học và xã hội học, có thể đề cập đến việc thực hiện một hành động để thể hiện một ý nghĩa xã hội hoặc văn hóa.
Performative acts, like wearing a uniform, can signal membership in a group.
Các hành động biểu diễn như mặc đồng phục có thể biểu thị sự thuộc về một nhóm.
Trong triết học, John L. Austin đã giới thiệu khái niệm 'câu nói hành động' (performative utterances) để mô tả các câu nói thực hiện hành động.
Từ 'performative' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngữ pháp, triết học và xã hội học, nên hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
'Performative' đề cập đến việc thực hiện hành động, còn 'descriptive' chỉ mô tả.
Từ 'performative' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'performare', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'thể hiện'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ pháp, triết học và xã hội học để mô tả các hành động hoặc câu nói có tác dụng thực hiện một ý nghĩa cụ thể.