peregrinate

/ˈpɛr.ə.ɡɹɪ.neɪt/
verbNâng cao
văn chương

Đi du lịch xa, thường là đến các nơi xa lạ hoặc nước ngoài.

After retiring, she chose to peregrinate around the world.

Sau khi nghỉ hưu, bà chọn du lịch xa khắp thế giới.

💡

Thường dùng trong văn học hoặc văn phong trang trọng.

Cụm từ kết hợp

peregrinate throughdu lịch quaperegrinate arounddu lịch khắp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc văn phong trang trọng, không thường được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'peregrinus' nghĩa là 'người nước ngoài' hoặc 'người du lịch xa'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn phong trang trọng hơn là trong tiếng nói hàng ngày.

Phân tích từ

peregr
người nước ngoài
root
+
-inate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt