performance metric
/pərˈfɔːrməns ˈmɛtrɪk/Chỉ số đo lường hiệu suất, thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của một hệ thống, quá trình hoặc cá nhân trong một lĩnh vực cụ thể.
The company uses performance metrics to track the efficiency of its software development process.
Công ty sử dụng các chỉ số hiệu suất để theo dõi hiệu quả của quá trình phát triển phần mềm.
Engineers monitor performance metrics to ensure the system operates within acceptable parameters.
Các kỹ sư theo dõi các chỉ số hiệu suất để đảm bảo hệ thống hoạt động trong phạm vi cho phép.
Chỉ số hiệu suất thường được biểu diễn bằng số liệu, biểu đồ hoặc báo cáo để giúp đánh giá và cải thiện hiệu suất.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lưu ý về sử dụng
Khi sử dụng các chỉ số hiệu suất, hãy đảm bảo chúng phù hợp với mục tiêu và mục đích của dự án hoặc quá trình bạn đang đánh giá.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng
Chỉ số hiệu suất nên được chọn kỹ lưỡng và liên quan trực tiếp đến mục tiêu của dự án hoặc quá trình.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'performance' có nghĩa là hiệu suất hoặc kết quả, còn 'metric' có nghĩa là chỉ số đo lường. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật.
📝Ghi chú sử dụng
Chỉ số hiệu suất thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của một hệ thống, quá trình hoặc cá nhân trong một lĩnh vực cụ thể. Chúng có thể bao gồm các chỉ số như thời gian phản hồi, tỷ lệ lỗi, hoặc hiệu suất tài chính.