out of the blue

/aʊt əv ðə bluː/
phraseTrung cấp đột nhiênthành ngữ
thông thường

Xảy ra bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước.

The news came out of the blue and shocked everyone.

Tin tức xuất hiện đột nhiên và làm mọi người sửng sốt.

💡

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không thích hợp cho văn bản trang trọng.

Cụm từ kết hợp

appear out of the bluexuất hiện bất ngờhappen out of the bluexảy ra bất ngờ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

out of nowherethành ngữ
đột nhiên, không lường trước

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, dựa trên hình ảnh một điều gì đó xuất hiện từ bầu trời xanh không có dấu hiệu trước đó.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong hội thoại thân mật, thường đi kèm với các động từ như 'happen', 'appear', 'come'. Tránh dùng trong văn bản chính thức.

Từ Điển Anh Việt