all of a sudden

/ɔːl əv ə ˈsʌdən/
adverbial phraseTrung cấp đột ngột
thông thường

Một cách đột ngột, không có dấu hiệu trước, hoặc bất ngờ.

All of a sudden, the lights went out.

Đột ngột, đèn bật tắt.

She started crying all of a sudden.

Cô ấy đột ngột bắt đầu khóc.

💡

Thường dùng để mô tả sự thay đổi hoặc sự kiện xảy ra nhanh chóng và không mong đợi.

Cụm từ kết hợp

all of a suddenđột ngộtsuddenlyđột ngột

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

out of the bluecụm từ
đột ngột, không có dấu hiệu trước
in a flashcụm từ
trong một chốc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu chuyện

Bạn có thể sử dụng 'all of a sudden' để tăng sự hấp dẫn cho câu chuyện của bạn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Thường dùng trong văn nói hoặc văn bản không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'all' (tất cả), 'of' (của) và 'sudden' (đột ngột).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu chuyện, báo cáo sự kiện hoặc mô tả sự thay đổi nhanh chóng.

Phân tích từ

all
tất cả
root
+
of
của
preposition
+
sudden
đột ngột
adjective
Từ Điển Anh Việt