suddenly
/ˈsʌd.nə.li/adverb★Cơ bản
chung
Một cách bất ngờ, không có dấu hiệu trước.
She suddenly realized she had forgotten her keys.
Cô ấy bỗng nhiên nhận ra mình đã quên chìa khóa.
The baby started crying suddenly.
Em bé bỗng nhiên khóc lên.
💡
Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng hoặc bất ngờ trong tình huống.
Cụm từ kết hợp
suddenly realizebỗng nhiên nhận rasuddenly stopbỗng nhiên dừng lạisuddenly appearbỗng nhiên xuất hiện
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
all of a suddencụm từ
bỗng nhiên
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường đặt trước động từ chính trong câu.
⚡Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
Thường đứng trước động từ chính để nhấn mạnh sự bất ngờ.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'suddenly' bắt nguồn từ 'sudden' (bỗng nhiên) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng hoặc bất ngờ trong tình huống.
Phân tích từ
sudden
bỗng nhiên
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt