Looking up...
She sang the song again, and this time she asked the band to play it once more with feeling.
Cô ấy hát lại bài hát lần nữa, và lần này cô ấy yêu cầu ban nhạc chơi nó với đầy cảm xúc.
Hãy thể hiện điều gì đó (thường là biểu diễn nghệ thuật) với sự nhiệt tình, cảm xúc mạnh mẽ và chân thành hơn lần trước.
The director shouted, 'Once more with feeling!' before the actor delivered the emotional monologue.
Đạo diễn hét lên, 'Hãy thể hiện đầy cảm xúc lần nữa!' trước khi diễn viên thể hiện đoạn độc thoại đầy xúc động.
The singer’s first performance was good, but the second time she sang it once more with feeling and brought the audience to tears.
Buổi biểu diễn đầu tiên của ca sĩ khá tốt, nhưng lần thứ hai cô ấy hát nó với đầy cảm xúc và khiến khán giả rơi lệ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh biểu diễn nghệ thuật (kịch, âm nhạc, khiêu vũ) để nhắc nhở diễn viên thể hiện sâu sắc hơn về mặt cảm xúc.
Cụm từ này rất phổ biến trong giới nghệ sĩ, đặc biệt là diễn viên, ca sĩ và nhạc sĩ. Khi nghe thấy 'once more with feeling', hãy hiểu rằng người nói muốn bạn thể hiện sự chân thành và cảm xúc mạnh mẽ hơn trong biểu diễn.
Cụm từ này KHÔNG phải là 'làm lại một lần nữa với cảm giác' theo nghĩa đen. Nó mang nghĩa biểu cảm mạnh mẽ, không phải là hành động vật lý đơn thuần.
Xuất phát từ ngành sân khấu Anh thế kỷ 19, khi đạo diễn yêu cầu diễn viên thể hiện lại cảnh diễn với sự chân thành và cảm xúc mạnh mẽ hơn. Cụm từ 'with feeling' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự biểu cảm trong nghệ thuật biểu diễn.
Thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc chuyên nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến biểu diễn.