one

/wʌn/
determiner, pronoun, noun, adjectiveCơ bản một
trang trọng

Số tự nhiên ngay sau số không, biểu thị một đơn vị hoặc một thực thể duy nhất.

There is one solution to this problem.

Có một giải pháp cho vấn đề này.

💡

Sử dụng như một số đếm hoặc đại từ chỉ một thực thể duy nhất.

thông thường

Dùng để chỉ một thực thể hoặc cá nhân duy nhất trong một nhóm.

One of my friends is coming over.

Một trong những bạn của tôi sẽ đến nhà.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ định một phần của một nhóm.

thông thường

Dùng để chỉ một thực thể hoặc cá nhân duy nhất trong một nhóm.

One of my friends is coming over.

Một trong những bạn của tôi sẽ đến nhà.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ định một phần của một nhóm.

Cụm từ kết hợp

one ofmột trong sốone by onemột theo mộtone after anothermột sau một

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

one and onlycụm từ
người duy nhất
one of a kindcụm từ
độc nhất vô nhị

💡Mẹo hay

Sử dụng 'one' trong ngữ cảnh số đếm

'One' thường được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc một thực thể duy nhất, ví dụ: 'I have one book.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'one' như một đại từ

'One' có thể được sử dụng như một đại từ để chỉ một thực thể hoặc cá nhân duy nhất trong một nhóm, ví dụ: 'One of my friends is coming over.'

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'ān', có nghĩa là 'một'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'one' có thể được sử dụng như một số đếm, đại từ, danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

one
một
root
Từ Điển Anh Việt