once again
/wʌns əˈɡeɪn/adverb★Trung cấp
thông thường
Lần nữa, một lần nữa, hoặc một lần nữa trong một chuỗi hành động hoặc sự kiện.
After failing the test, she decided to study harder and try once again.
Sau khi rớt bài kiểm tra, cô ấy quyết định học chăm chỉ hơn và thử lần nữa.
The song played once again, bringing back memories.
Bài hát lại được phát một lần nữa, mang lại những kỷ niệm.
💡
Thường được sử dụng để nhấn mạnh việc làm lại hoặc tiếp tục một hành động.
Cụm từ kết hợp
try once againthử lần nữastart once againbắt đầu lại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
one more timecụm từ
một lần nữa
once morecụm từ
lần nữa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Có thể sử dụng trong câu hỏi để nhấn mạnh việc làm lại, ví dụ: 'Can you do it once again?'
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'once' (một lần) và 'again' (lại), nghĩa là 'lần nữa'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để nhấn mạnh việc làm lại hoặc tiếp tục một hành động hoặc sự kiện.
Phân tích từ
once
một lần
rootagain
lại
rootTừ Điển Anh Việt