once in a blue moon
/wʌns ɪn ə blu mun/phrase★Trung cấp— hiếm khi xảy ra◆thành ngữ
thông thường
Xảy ra rất hiếm, không thường xuyên.
She visits her hometown once in a blue moon.
Cô ấy chỉ đến thăm quê hương rất hiếm khi.
💡
Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động xảy ra rất ít.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để mô tả sự kiện hiếm khi xảy ra, thường không thường xuyên.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho sự kiện thường xuyên
Không dùng cho sự kiện xảy ra thường xuyên.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ 'blue moon' (mặt trăng xanh) có liên quan đến hiện tượng hiếm xảy ra, và 'once in a blue moon' được sử dụng để mô tả sự kiện hiếm khi xảy ra.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh tính hiếm của một sự kiện.
Từ Điển Anh Việt