once more
/wʌns mɔːr/phrase★Cơ bản
thông thường
Một lần nữa, một lần nữa nữa; một lần nữa nữa nữa.
I'll ask you once more before I give up.
Tôi sẽ hỏi bạn một lần nữa trước khi tôi bỏ cuộc.
💡
Thường dùng để nhấn mạnh hoặc yêu cầu một hành động được thực hiện lại.
Cụm từ kết hợp
once more with feelingmột lần nữa với cảm xúc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
one more timecụm từ
một lần nữa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Thường dùng để nhấn mạnh yêu cầu hoặc đề nghị.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'once' (một lần) và 'more' (nhiều hơn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự nhấn mạnh hoặc sự nhắc nhở.
Từ Điển Anh Việt