one more time
/wʌn mɔːr taɪm/phrase★Trung cấp— một lần nữa
thông thường
Dùng để yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm lại một việc gì đó một lần nữa, thường vì không nghe rõ hoặc muốn xác nhận.
I didn't catch that. Can you say it one more time?
Tôi không nghe rõ. Bạn có thể nói lại một lần nữa không?
Let me try one more time before giving up.
Hãy cho tôi thử một lần nữa trước khi bỏ cuộc.
💡
Thường dùng trong hội thoại thông thường, đặc biệt là khi cần xác nhận hoặc yêu cầu làm lại.
Cụm từ kết hợp
say one more timenói lại một lần nữatry one more timethử một lần nữa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Câu này thường dùng khi bạn không nghe rõ hoặc muốn xác nhận thông tin.
⚡Quy tắc vàng
Đừng lạm dụng
Sử dụng khi cần thiết, tránh làm người khác cảm thấy bị quấy rối.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'one' (một) và 'more time' (thời gian thêm).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong hội thoại thông thường, đặc biệt là khi cần xác nhận hoặc yêu cầu làm lại một việc gì đó.
Phân tích từ
one
một
rootmore
thêm
roottime
lần
rootTừ Điển Anh Việt