once and for all
/wʌns ænd fɔːr ɔːl/phrase★Trung cấp— một lần và mãi mãi
thông thường
Dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó sẽ được giải quyết hoàn toàn và không còn tranh cãi nữa.
The judge ruled that the case was closed once and for all.
Thẩm phán đã quyết định vụ việc đã kết thúc một lần và mãi mãi.
Let's end this debate once and for all.
Hãy kết thúc cuộc tranh luận này một lần và mãi mãi.
💡
Thường dùng trong các tình huống cần giải quyết một vấn đề một cách quyết liệt và không còn tranh cãi.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc
Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn và không còn tranh cãi nữa.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'once' (một lần) và 'for all' (và mãi mãi) để nhấn mạnh tính hoàn toàn của việc giải quyết.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần giải quyết một vấn đề một cách quyết liệt và không còn tranh cãi.
Từ Điển Anh Việt