repeatedly

/rɪˈpiːtɪdli/
adverbTrung cấp
chung

Lặp đi lặp lại nhiều lần, thường liên tục hoặc trong một khoảng thời gian.

The alarm went off repeatedly during the night.

Cảnh báo đã vang lên nhiều lần trong đêm.

He asked the same question repeatedly.

Anh ấy hỏi cùng một câu hỏi nhiều lần.

💡

Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra nhiều lần liên tiếp.

Cụm từ kết hợp

ask repeatedlyhỏi nhiều lầnoccur repeatedlyxảy ra nhiều lầnrepeat something repeatedlylặp đi lặp lại điều gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'repeatedly' khi muốn nhấn mạnh tính liên tục của hành động, không chỉ đơn giản là 'nhiều lần'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'repeatedly' bắt nguồn từ động từ 'repeat' (lặp lại) với hậu tố '-ly' (một cách).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh tính liên tục hoặc sự lặp lại của một hành động.

Phân tích từ

repeat
lặp lại
root
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt