focused
/ˈfoʊ.kəst/adjective★Trung cấp— tập trung
thông thường
Tập trung, chú ý vào một việc gì đó, không bị phân tâm.
He focused his attention on the presentation.
Anh ấy tập trung sự chú ý của mình vào bài trình bày.
The team needs to stay focused during the game.
Đội phải giữ tập trung trong trận đấu.
💡
Thường dùng để mô tả sự tập trung cao trong công việc, học tập hoặc hoạt động thể thao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập
Thường dùng để mô tả sự tập trung cao trong học tập, ví dụ: 'Anh ấy rất tập trung trong giờ học.'
⚡Quy tắc vàng
Tập trung vào một việc
Dùng 'focused on' để chỉ sự tập trung vào một việc cụ thể, ví dụ: 'Tôi tập trung vào bài tập toán.'
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'focus', có nghĩa là điểm tập trung, chỗ nhắm mục tiêu.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự tập trung cao trong công việc, học tập hoặc hoạt động thể thao. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.
Phân tích từ
focus
điểm tập trung
root-ed
hiện tại hoàn thành hoặc tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt