on track
/ɒn træk/phrase★Trung cấp
thông thường
Đang tiến triển theo kế hoạch hoặc tiến độ như mong đợi.
The project is on track to finish by the deadline.
Dự án đang tiến triển theo kế hoạch và sẽ hoàn thành trước hạn.
She's on track to graduate with honors next year.
Cô ấy đang tiến triển tốt và sẽ tốt nghiệp với danh hiệu năm sau.
💡
Thường dùng để mô tả việc hoàn thành một dự án, mục tiêu hoặc kế hoạch theo tiến độ đã định.
Cụm từ kết hợp
on track tođang tiến triển theo hướngfall off tracktrở nên chậm lại hoặc bị trì hoãn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
fall off trackcụm từ
trở nên chậm lại hoặc bị trì hoãn
get back on trackcụm từ
tiến triển trở lại theo kế hoạch sau khi bị trì hoãn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công việc
Câu này thường dùng để mô tả việc hoàn thành một dự án hoặc mục tiêu theo tiến độ đã định.
📖Nguồn gốc từ
Thường dùng trong tiếng Anh để mô tả việc tiến triển theo kế hoạch hoặc tiến độ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc quản lý dự án.
Từ Điển Anh Việt