note organizer

/noʊt ˈɔrɡəˌnaɪzər/
nounTrung cấp💡 bộ sắp xếp ghi chú
chung

một công cụ hoặc ứng dụng giúp sắp xếp, lưu trữ và quản lý các ghi chú theo cách có hệ thống.

A physical note organizer with color-coded tabs helps students organize their study notes.

Một bộ sắp xếp ghi chú vật lý với các ngăn màu sắc giúp sinh viên sắp xếp ghi chú học tập của họ.

Many productivity apps now include a note organizer feature to sync notes across devices.

Nhiều ứng dụng năng suất hiện nay bao gồm tính năng sắp xếp ghi chú để đồng bộ ghi chú trên các thiết bị.

💡

Thuật ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh học tập, công việc hoặc quản lý thông tin cá nhân.

Cụm từ kết hợp

digital note organizerbộ sắp xếp ghi chú kỹ thuật sốphysical note organizerbộ sắp xếp ghi chú vật lýnote organizer appứng dụng sắp xếp ghi chú

Cụm từ liên quan

note-takingcụm từ
việc ghi chép thông tin
to-do listcụm từ
danh sách việc cần làm

💡Mẹo hay

Phân biệt 'note organizer' và 'planner'

'Note organizer' tập trung vào việc lưu trữ và sắp xếp ghi chú, trong khi 'planner' thường bao gồm lịch trình, nhiệm vụ và thời gian biểu. Ví dụ: 'planner' có thể bao gồm cả 'note organizer' như một phần chức năng.

Quy tắc vàng

Chọn công cụ phù hợp

Nếu bạn cần lưu trữ nhiều ghi chú dài, hãy chọn 'note organizer' có dung lượng lớn. Nếu bạn cần quản lý lịch trình, hãy dùng 'planner'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'note' (ghi chú, bắt nguồn từ tiếng Latin 'nota') và 'organizer' (người tổ chức, từ tiếng Anh 'organize' + hậu tố '-er'). Thuật ngữ xuất hiện phổ biến trong thế kỷ 21 khi công nghệ số phát triển.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ (ứng dụng, phần mềm) hoặc vật lý (sổ tay, hộp đựng ghi chú). Có thể thay thế bằng 'bộ quản lý ghi chú' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

note
ghi chú, bản ghi chép ngắn
noun
+
organizer
người/tác nhân tổ chức, sắp xếp
noun
Từ Điển Anh Việt