everything
mọi thứShe bought everything on her shopping list.
Cô ấy mua mọi thứ trong danh sách mua sắm của mình.
chung
Tất cả các vật, sự kiện, hoặc khái niệm có thể tưởng tượng được.
He tried everything to fix the problem.
Anh ấy đã cố gắng mọi thứ để sửa chữa vấn đề đó.
Thường dùng để chỉ tổng thể hoặc tất cả các điều có thể liên quan.
Cụm từ kết hợp
everything buthầu hết mọi thứ ngoại trừeverything elsemọi thứ khác
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'everything' để nhấn mạnh
Dùng 'everything' khi muốn nhấn mạnh rằng tất cả các điều đều liên quan hoặc quan trọng.
Quy tắc vàng
Không dùng 'everything' với danh từ số ít
Ví dụ: 'She bought everything apple' (sai) → 'She bought every apple' (đúng).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'every' (mỗi) và 'thing' (điều).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nhấn mạnh sự toàn diện hoặc tổng thể.
Phân tích từ
every
mỗi
prefixthing
điều
rootTừ Điển Anh Việt