notify
thông báoThe system will notify you when the update is ready.
Hệ thống sẽ thông báo cho bạn khi cập nhật đã sẵn sàng.
Thông báo, báo cho ai biết về một sự kiện hoặc thông tin quan trọng.
Please notify the manager if there are any issues.
Xin vui lòng thông báo cho quản lý nếu có bất kỳ vấn đề nào.
She was notified of the meeting change via email.
Cô ấy đã được thông báo về sự thay đổi cuộc họp qua email.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc trong công việc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'notify' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với 'tell' hoặc 'inform'.
Quy tắc vàng
Cấu trúc thông báo
'Notify' thường được theo sau bởi một từ chỉ người hoặc một cụm từ giới từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'notificare', có nghĩa là 'để làm cho ai biết'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'notify' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn so với 'tell' hoặc 'inform'.