zero
/ˈzɪəroʊ/noun★Cơ bản— số không
chung
Số không, không có gì cả.
She scored zero on the test.
Cô ấy đạt điểm không trong bài kiểm tra.
💡
Trong toán học, số không biểu thị một giá trị không có.
thông thường
Không có, không có gì.
I have zero patience for this.
Tôi không có chút nào kiên nhẫn với điều này.
💡
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'zero' trong toán học
Trong toán học, 'zero' thường được sử dụng để biểu thị một giá trị không có.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'zero' và 'nought'
'Zero' thường được sử dụng trong toán học và kỹ thuật, trong khi 'nought' thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'zero' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'صفر' (ṣifr), qua tiếng Ý 'zero' và tiếng Pháp 'zéro'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'zero' có thể được viết tắt là '0' trong các ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật.
Phân tích từ
zero
không
rootTừ Điển Anh Việt