not ever

/nɒt ˈɛvər/
phraseTrung cấp chưa bao giờ
thông thường

Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện chưa bao giờ xảy ra trong quá khứ hoặc hiện tại.

She has not ever tried sushi.

Cô ấy chưa bao giờ thử sushi.

They have not ever met before.

Họ chưa bao giờ gặp nhau trước đây.

💡

Thường dùng với động từ hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) để nhấn mạnh sự chưa từng xảy ra.

Cụm từ kết hợp

not ever donechưa bao giờ làmnot ever beenchưa bao giờ đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nevercụm từ
chưa bao giờ
not oncecụm từ
không bao giờ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'not ever' để nhấn mạnh

Dùng 'not ever' thay cho 'never' để nhấn mạnh sự chưa từng xảy ra, thường trong câu hỏi hoặc câu phủ định.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Dùng 'not ever' với động từ hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) để nhấn mạnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'not' (không) và 'ever' (bao giờ), dùng để nhấn mạnh sự chưa từng xảy ra.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự chưa từng xảy ra, thường kết hợp với động từ hiện tại hoàn thành.

Phân tích từ

not
không
adverb
+
ever
bao giờ
adverb
Từ Điển Anh Việt