under no circumstances

/ˌʌndər no ˈsɜːrkənstənsɪz/
phraseTrung cấp trong mọi trường hợp nào
trang trọng

Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc không được phép xảy ra trong bất kỳ tình huống nào.

Under no circumstances will we tolerate harassment.

Chúng tôi không chấp nhận hành vi quấy rối trong mọi trường hợp nào.

The contract states that under no circumstances can the payment be delayed.

Hợp đồng quy định rằng không có trường hợp nào cho phép thanh toán bị trì hoãn.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, hợp đồng hoặc khi muốn nhấn mạnh một quy tắc nghiêm ngặt.

Cụm từ kết hợp

under no circumstancestrong mọi trường hợp nào

Cụm từ liên quan

in no casecụm từ
trong trường hợp nào cũng không
on no accountcụm từ
không có lý do nào

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh một quy tắc không thể vi phạm.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ sự kết hợp của 'under' (dưới) và 'no circumstances' (không có tình huống nào) để nhấn mạnh tính tuyệt đối của một quy tắc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc khi muốn nhấn mạnh một quy tắc nghiêm ngặt. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

under
dưới
preposition
+
no
không
determiner
+
circumstances
tình huống
noun
Từ Điển Anh Việt