Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. under no circumstances

under no circumstances

/ˌʌndər no ˈsɜːrkənstənsɪz/
trong mọi trường hợp nào

Under no circumstances should you share your password.

Bạn không nên chia sẻ mật khẩu trong mọi trường hợp nào.


trang trọng

Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc không được phép xảy ra trong bất kỳ tình huống nào.

Under no circumstances will we tolerate harassment.

Chúng tôi không chấp nhận hành vi quấy rối trong mọi trường hợp nào.

The contract states that under no circumstances can the payment be delayed.

Hợp đồng quy định rằng không có trường hợp nào cho phép thanh toán bị trì hoãn.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, hợp đồng hoặc khi muốn nhấn mạnh một quy tắc nghiêm ngặt.

Cụm từ kết hợp

under no circumstancestrong mọi trường hợp nào

Từ đồng nghĩa

in no caseon no accountneverat no time

Từ trái nghĩa

in some casessometimesoccasionally

Cụm từ liên quan

in no casecụm từ
trong trường hợp nào cũng không
on no accountcụm từ
không có lý do nào

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh một quy tắc không thể vi phạm.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ sự kết hợp của 'under' (dưới) và 'no circumstances' (không có tình huống nào) để nhấn mạnh tính tuyệt đối của một quy tắc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc khi muốn nhấn mạnh một quy tắc nghiêm ngặt. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

under
dưới
preposition
+
no
không
determiner
+
circumstances
tình huống
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.