Looking up...
Under no circumstances should you share your password.
Bạn không nên chia sẻ mật khẩu trong mọi trường hợp nào.
Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc không được phép xảy ra trong bất kỳ tình huống nào.
Under no circumstances will we tolerate harassment.
Chúng tôi không chấp nhận hành vi quấy rối trong mọi trường hợp nào.
The contract states that under no circumstances can the payment be delayed.
Hợp đồng quy định rằng không có trường hợp nào cho phép thanh toán bị trì hoãn.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, hợp đồng hoặc khi muốn nhấn mạnh một quy tắc nghiêm ngặt.
Dùng cho các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh một quy tắc không thể vi phạm.
Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ sự kết hợp của 'under' (dưới) và 'no circumstances' (không có tình huống nào) để nhấn mạnh tính tuyệt đối của một quy tắc.
Thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc khi muốn nhấn mạnh một quy tắc nghiêm ngặt. Không dùng trong giao tiếp thông thường.