never say never

/ˈnɛvər seɪ ˈnɛvər/
phraseTrung cấp không bao giờ nói không bao giờtục ngữ
Nghĩa thực sự
Khuyến khích người ta không nên chắc chắn rằng một điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra, vì tương lai có thể thay đổi.
Nghĩa đen
Không bao giờ nói 'không bao giờ'
Phân tích nghĩa đen
neverkhông bao giờ+saynói+neverkhông bao giờ
Hình ảnh ẩn dụ
Một cảnh tượng về việc mở rộng tầm nhìn và chấp nhận sự thay đổi trong tương lai.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại giữa bạn và một người bạn đang nói về việc chuyển đến nước ngoài, bạn có thể nói: 'Dù bạn nghĩ bạn sẽ không bao giờ chuyển đến nước ngoài, cũng đừng nói không bao giờ.'
Lưu ý văn hóa
Câu nói này đã trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong âm nhạc và phim ảnh, và được sử dụng để khuyến khích người ta mở rộng tầm nhìn và giữ lại khả năng thay đổi ý kiến.
thông thường

Một cách nói khuyến khích người ta không nên chắc chắn rằng một điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra, vì tương lai có thể thay đổi.

I used to say I'd never get married, but now I'm engaged. Never say never!

Tôi từng nói tôi sẽ không bao giờ kết hôn, nhưng bây giờ tôi đã đính hôn. Không bao giờ nói không bao giờ!

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích người ta mở rộng tầm nhìn và giữ lại khả năng thay đổi ý kiến.

Cụm từ liên quan

anything can happentục ngữ
Điều gì cũng có thể xảy ra

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội thoại

Bạn có thể sử dụng câu này khi muốn khuyến khích người khác mở rộng tầm nhìn và không quá chắc chắn về tương lai.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ câu nói này không rõ ràng, nhưng nó đã trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong âm nhạc và phim ảnh.

📝Ghi chú sử dụng

Câu nói này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để khuyến khích người ta không nên quá chắc chắn về tương lai.

Từ Điển Anh Việt