never say never
/ˈnɛvər seɪ ˈnɛvər/Một cách nói khuyến khích người ta không nên chắc chắn rằng một điều gì đó sẽ không bao giờ xảy ra, vì tương lai có thể thay đổi.
I used to say I'd never get married, but now I'm engaged. Never say never!
Tôi từng nói tôi sẽ không bao giờ kết hôn, nhưng bây giờ tôi đã đính hôn. Không bao giờ nói không bao giờ!
Thường được sử dụng để khuyến khích người ta mở rộng tầm nhìn và giữ lại khả năng thay đổi ý kiến.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các cuộc hội thoại
Bạn có thể sử dụng câu này khi muốn khuyến khích người khác mở rộng tầm nhìn và không quá chắc chắn về tương lai.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ câu nói này không rõ ràng, nhưng nó đã trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong âm nhạc và phim ảnh.
📝Ghi chú sử dụng
Câu nói này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để khuyến khích người ta không nên quá chắc chắn về tương lai.