Looking up...
I can't find my keys. Never mind, I'll look later.
Tôi không tìm thấy chìa khóa. Không sao đâu, tôi sẽ tìm sau.
Cụm từ dùng để nói rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không cần quan tâm thêm.
Never mind about the dishes, I'll do them later.
Đừng bận tâm đến đĩa đâu, tôi sẽ rửa sau.
A: Did you finish the report? B: No, I forgot. A: Never mind, we can do it together.
A: Cậu làm xong báo cáo chưa? B: Chưa, tôi quên mất. A: Không sao đâu, chúng ta có thể làm cùng nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự thoải mái, không quan trọng.
Dùng khi người nói muốn thể hiện rằng điều vừa đề cập không quan trọng hoặc không cần quan tâm thêm. Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật.
Trong văn viết chính thức hoặc cuộc trò chuyện nghiêm túc, hãy dùng 'it doesn't matter' hoặc 'don't worry about it' thay thế.
Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 16, kết hợp từ 'never' (không bao giờ) và 'mind' (quan tâm). Ban đầu mang nghĩa phủ định sự quan tâm, sau phát triển thành cách nói giảm nhẹ trong giao tiếp.
Dùng khi muốn thể hiện sự thoải mái, không quan trọng điều vừa nói. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc.