never mind

/ˈnɛvər maɪnd/
interjectionTrung cấp không sao đâu
thông thường

Cụm từ dùng để nói rằng điều gì đó không quan trọng hoặc không cần quan tâm thêm.

Never mind about the dishes, I'll do them later.

Đừng bận tâm đến đĩa đâu, tôi sẽ rửa sau.

A: Did you finish the report? B: No, I forgot. A: Never mind, we can do it together.

A: Cậu làm xong báo cáo chưa? B: Chưa, tôi quên mất. A: Không sao đâu, chúng ta có thể làm cùng nhau.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự thoải mái, không quan trọng.

Cụm từ kết hợp

never mind aboutđừng bận tâm vềnever mind thenthôi không sao

Cụm từ liên quan

it's okaycụm từ
mọi chuyện ổn

💡Mẹo hay

Khi nào dùng 'never mind'?

Dùng khi người nói muốn thể hiện rằng điều vừa đề cập không quan trọng hoặc không cần quan tâm thêm. Thường xuất hiện trong hội thoại thân mật.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Trong văn viết chính thức hoặc cuộc trò chuyện nghiêm túc, hãy dùng 'it doesn't matter' hoặc 'don't worry about it' thay thế.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 16, kết hợp từ 'never' (không bao giờ) và 'mind' (quan tâm). Ban đầu mang nghĩa phủ định sự quan tâm, sau phát triển thành cách nói giảm nhẹ trong giao tiếp.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn thể hiện sự thoải mái, không quan trọng điều vừa nói. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc.

Phân tích từ

never
không bao giờ
adverb
+
mind
quan tâm
verb
Từ Điển Anh Việt