net asset

/nɛt ˈæsɛt/
tài sản ròng

The company's net asset value increased by 15% this year.

Giá trị tài sản ròng của công ty đã tăng 15% trong năm nay.


Tài chính
trang trọng

Giá trị tài sản của một doanh nghiệp sau khi trừ đi các khoản nợ phải trả.

After paying off all liabilities, the firm's net asset was $2 million.

Sau khi thanh toán tất cả các khoản nợ phải trả, tài sản ròng của công ty là 2 triệu đô la.

Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính, đánh giá giá trị doanh nghiệp hoặc phân tích đầu tư.

Cụm từ kết hợp

net asset valuegiá trị tài sản ròngtotal net assetstổng tài sản ròngnet asset per sharetài sản ròng trên mỗi cổ phiếu

Cụm từ liên quan

balance sheetcụm từ
bảng cân đối kế toán
liabilitiesword
nợ phải trả
shareholders' equitycụm từ
vốn chủ sở hữu

Mẹo hay

Phân biệt 'tài sản ròng' và 'tài sản thuần'

'Tài sản ròng' (net asset) là tài sản sau khi trừ nợ phải trả. 'Tài sản thuần' (net assets) đôi khi được dùng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh kế toán, 'tài sản thuần' có thể đề cập đến giá trị tài sản sau khi trừ khấu hao hoặc các khoản dự phòng.

Quy tắc vàng

Công thức tính tài sản ròng

Tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ phải trả. Đây là công thức cơ bản nhất trong kế toán doanh nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'net' (trong tiếng Anh có nghĩa là 'sau khi trừ đi') kết hợp với 'asset' (tài sản). Thuật ngữ xuất hiện trong lĩnh vực kế toán và tài chính từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tài sản ròng' thường được sử dụng trong bối cảnh kế toán và đầu tư. Không nên nhầm lẫn với 'tài sản thuần' (thuật ngữ kế toán khác đôi khi được sử dụng tương tự).

Phân tích từ

net
sau khi trừ đi các khoản nợ
root
+
asset
tài sản
root
Từ Điển Anh Việt