nepotism
/ˈnepətɪzəm/Sự ưu đãi người thân hoặc bạn bè trong việc tuyển dụng, thăng tiến, hoặc phân phối các lợi ích, thường không dựa trên năng lực hoặc công lao.
Nepotism can create an unfair workplace environment.
Sự ưu đãi người thân có thể tạo ra một môi trường làm việc không công bằng.
Thường được xem là một hành vi không công bằng và có thể gây mất tín nhiệm trong xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nepotism thường được dùng để chỉ việc ưu đãi người thân trong môi trường làm việc hoặc chính trị, không nên dùng cho các tình huống khác.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng liên quan
Nếu bạn muốn nói về việc ưu đãi bạn bè, bạn có thể dùng từ 'cronyism' thay cho 'nepotism'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'nepotism' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'nepos' (cháu trai, cháu gái) và hậu tố '-ism' (hành vi, chủ nghĩa). Nó bắt đầu được sử dụng vào thế kỷ 17 để chỉ việc ưu đãi người thân trong các tổ chức tôn giáo, đặc biệt là trong Giáo hội Công giáo.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang tính tiêu cực và được sử dụng để chỉ các hành vi không công bằng trong việc phân phối cơ hội hoặc lợi ích.