net worth
giá trị ròngHis net worth increased significantly after selling his company.
Giá trị ròng của anh ấy tăng đáng kể sau khi bán công ty của mình.
Giá trị tài sản của một cá nhân hoặc tổ chức sau khi trừ đi các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính.
The billionaire's net worth is estimated at over $10 billion.
Giá trị ròng của tỷ phú được ước tính hơn 10 tỷ đô la.
Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để đánh giá giá trị thực tế của một cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giá trị ròng khác với giá trị brutt (giá trị brutt không trừ nợ).
Quy tắc vàng
Định nghĩa chính xác
Giá trị ròng = Tài sản - Nợ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'net' (ròng) và 'worth' (giá trị), bắt nguồn từ các thuật ngữ tài chính để mô tả giá trị thực tế sau khi trừ nợ.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong tài chính, kinh doanh và các báo cáo tài chính để đánh giá giá trị thực tế của một cá nhân hoặc tổ chức.