net worth
/nɛt wɜːrθ/Giá trị ròng của tài sản sau khi trừ đi nợ và nghĩa vụ tài chính. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính của một cá nhân, công ty hoặc tổ chức.
His net worth increased significantly after selling his startup.
Giá trị ròng của anh ấy tăng đáng kể sau khi bán công ty khởi nghiệp của mình.
The company's net worth is calculated by subtracting liabilities from total assets.
Giá trị ròng của công ty được tính bằng cách trừ các nghĩa vụ tài chính khỏi tổng tài sản.
Trong tài chính, giá trị ròng là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng thanh toán và sức khỏe tài chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh tài chính
Từ 'net worth' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, không dùng trong các tình huống thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'gross worth'
'Net worth' là giá trị sau khi trừ nợ, trong khi 'gross worth' là tổng giá trị tài sản trước khi trừ nợ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'net' (ròng) và 'worth' (giá trị), bắt nguồn từ các thuật ngữ tài chính để mô tả giá trị tài sản sau khi trừ nợ.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh tài chính, 'net worth' thường được sử dụng để đánh giá sức khỏe tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'giá trị ròng'.