net worth

/nɛt wɜːrθ/
giá trị ròng

His net worth increased significantly after selling his company.

Giá trị ròng của anh ấy tăng đáng kể sau khi bán công ty của mình.


Tài chính
trang trọng

Giá trị tài sản của một cá nhân hoặc tổ chức sau khi trừ đi các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính.

The billionaire's net worth is estimated at over $10 billion.

Giá trị ròng của tỷ phú được ước tính hơn 10 tỷ đô la.

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để đánh giá giá trị thực tế của một cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

estimate net worthđánh giá giá trị ròngincrease net worthtăng giá trị ròngcalculate net worthtính toán giá trị ròng

Cụm từ liên quan

liquid net worthcụm từ
giá trị ròng có thể chuyển đổi thành tiền mặt
net worth statementcụm từ
báo cáo giá trị ròng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giá trị ròng khác với giá trị brutt (giá trị brutt không trừ nợ).

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Giá trị ròng = Tài sản - Nợ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'net' (ròng) và 'worth' (giá trị), bắt nguồn từ các thuật ngữ tài chính để mô tả giá trị thực tế sau khi trừ nợ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tài chính, kinh doanh và các báo cáo tài chính để đánh giá giá trị thực tế của một cá nhân hoặc tổ chức.

Phân tích từ

net
ròng
root
+
worth
giá trị
root
Từ Điển Anh Việt