Looking up...
Một cấu trúc được làm từ các vật liệu như cành cây, lá, lông chim, hoặc các vật liệu khác mà chim dùng để đẻ trứng và nuôi con.
The mother bird carefully arranged the nest to protect her eggs.
Con chim mẹ đã sắp xếp lồng một cách cẩn thận để bảo vệ trứng của nó.
Từ này thường được dùng để chỉ lồng chim, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các cấu trúc tương tự của các loài động vật khác.
Một nơi ấm cúng, an toàn, hoặc được bảo vệ tốt.
Her home is her nest where she feels safe and comfortable.
Nhà của cô ấy là lồng của cô ấy nơi cô ấy cảm thấy an toàn và thoải mái.
Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để chỉ một nơi an toàn hoặc ấm cúng.
Bạn có thể dùng 'nest' để chỉ một nơi an toàn hoặc ấm cúng, chẳng hạn như 'Her home is her nest'.
Từ tiếng Anh 'nest' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nest', có liên quan đến tiếng Đức 'Nest' và tiếng Hà Lan 'nest'. Nguồn gốc cuối cùng có thể là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *nisdós, có nghĩa là 'nơi ngủ'.
Từ 'nest' thường được dùng để chỉ lồng chim, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các cấu trúc tương tự của các loài động vật khác. Trong ngữ cảnh chuyển nghĩa, nó có thể chỉ một nơi an toàn hoặc ấm cúng.