Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

nest

/nɛst/
noun★Cơ bản— lồng
thông thường

Một cấu trúc được làm từ các vật liệu như cành cây, lá, lông chim, hoặc các vật liệu khác mà chim dùng để đẻ trứng và nuôi con.

The mother bird carefully arranged the nest to protect her eggs.

Con chim mẹ đã sắp xếp lồng một cách cẩn thận để bảo vệ trứng của nó.

💡

Từ này thường được dùng để chỉ lồng chim, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các cấu trúc tương tự của các loài động vật khác.

thông thường

Một nơi ấm cúng, an toàn, hoặc được bảo vệ tốt.

Her home is her nest where she feels safe and comfortable.

Nhà của cô ấy là lồng của cô ấy nơi cô ấy cảm thấy an toàn và thoải mái.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chuyển nghĩa để chỉ một nơi an toàn hoặc ấm cúng.

Cụm từ kết hợp

bird's nestlồng chimnest eggquỹ tiết kiệmnest boxhộp lồng

Từ đồng nghĩa

hiveroostden

Từ trái nghĩa

exposedvulnerable

Cụm từ liên quan

nest eggcụm từ
quỹ tiết kiệm
nest boxcụm từ
hộp lồng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'nest' trong ngữ cảnh chuyển nghĩa

Bạn có thể dùng 'nest' để chỉ một nơi an toàn hoặc ấm cúng, chẳng hạn như 'Her home is her nest'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nest' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nest', có liên quan đến tiếng Đức 'Nest' và tiếng Hà Lan 'nest'. Nguồn gốc cuối cùng có thể là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *nisdós, có nghĩa là 'nơi ngủ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'nest' thường được dùng để chỉ lồng chim, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các cấu trúc tương tự của các loài động vật khác. Trong ngữ cảnh chuyển nghĩa, nó có thể chỉ một nơi an toàn hoặc ấm cúng.

Phân tích từ

nest
lồng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.