network
/ˈnɛtwɜːrk/Một hệ thống các thiết bị hoặc máy tính được kết nối với nhau để chia sẻ thông tin.
The company has a secure network for internal communication.
Công ty có một mạng an toàn để giao tiếp nội bộ.
Thường được sử dụng để chỉ mạng máy tính hoặc hệ thống liên kết.
Một nhóm các cá nhân hoặc tổ chức có mối quan hệ hoặc mối quan tâm chung.
She has a wide network of friends and colleagues.
Cô ấy có một mạng lưới rộng rãi của bạn bè và đồng nghiệp.
Có thể đề cập đến mạng xã hội hoặc mối quan hệ chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'network' có thể đề cập đến cả mạng máy tính và mạng xã hội, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Khi sử dụng 'network', hãy đảm bảo bạn đang sử dụng từ trong ngữ cảnh đúng để tránh nhầm lẫn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'network' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'reticulum', có nghĩa là 'mạng lưới nhỏ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'network' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kỹ thuật (mạng máy tính) đến xã hội (mạng xã hội).