Looking up...
Không có sự thiên vị hoặc thiên lệ, không thuộc về một bên nào trong một cuộc tranh chấp hoặc xung đột.
The mediator remained neutral throughout the negotiations.
Người trung gian vẫn giữ thái độ trung lập trong suốt quá trình thương thảo.
Thường dùng để mô tả thái độ hoặc vị trí không thiên về một bên nào.
Không có màu sắc hoặc đặc điểm rõ rệt, thường dùng để mô tả màu sắc trung tính như xám, trắng, hoặc màu xám nhạt.
She wore a neutral outfit to the interview.
Cô ấy mặc một bộ trang phục trung tính để đi phỏng vấn.
Trong thời trang, 'neutral' thường đề cập đến các màu sắc như xám, trắng, hoặc màu xám nhạt.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'neutral' thường dùng để mô tả thái độ hoặc vị trí của một quốc gia hoặc cá nhân trong một cuộc xung đột.
'Neutral' thường đề cập đến thái độ không thiên về một bên nào, trong khi 'indifferent' có nghĩa là không quan tâm hoặc không có cảm xúc.
Từ gốc Latin 'neutralis', có nghĩa là 'không thuộc về một bên nào' hoặc 'trung lập'.
Từ 'neutral' thường dùng để mô tả thái độ hoặc vị trí không thiên về một bên nào trong một cuộc tranh chấp hoặc xung đột. Trong thời trang, nó thường đề cập đến các màu sắc trung tính như xám, trắng, hoặc màu xám nhạt.