For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

neutral

/ˈnjuːtrəl/
adjective★Trung cấp
trang trọng

Không có sự thiên vị hoặc thiên lệ, không thuộc về một bên nào trong một cuộc tranh chấp hoặc xung đột.

The mediator remained neutral throughout the negotiations.

Người trung gian vẫn giữ thái độ trung lập trong suốt quá trình thương thảo.

💡

Thường dùng để mô tả thái độ hoặc vị trí không thiên về một bên nào.

thông thường

Không có màu sắc hoặc đặc điểm rõ rệt, thường dùng để mô tả màu sắc trung tính như xám, trắng, hoặc màu xám nhạt.

She wore a neutral outfit to the interview.

Cô ấy mặc một bộ trang phục trung tính để đi phỏng vấn.

💡

Trong thời trang, 'neutral' thường đề cập đến các màu sắc như xám, trắng, hoặc màu xám nhạt.

Cụm từ kết hợp

neutral stancethái độ trung lậpneutral colorsmàu trung tínhneutral territoryđịa điểm trung lập

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

neutralizeverb
làm cho trung lập hoặc vô hiệu hóa
neutralitynoun
tính trung lập

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Trong ngữ cảnh chính trị, 'neutral' thường dùng để mô tả thái độ hoặc vị trí của một quốc gia hoặc cá nhân trong một cuộc xung đột.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'neutral' và 'indifferent'

'Neutral' thường đề cập đến thái độ không thiên về một bên nào, trong khi 'indifferent' có nghĩa là không quan tâm hoặc không có cảm xúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'neutralis', có nghĩa là 'không thuộc về một bên nào' hoặc 'trung lập'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'neutral' thường dùng để mô tả thái độ hoặc vị trí không thiên về một bên nào trong một cuộc tranh chấp hoặc xung đột. Trong thời trang, nó thường đề cập đến các màu sắc trung tính như xám, trắng, hoặc màu xám nhạt.

Phân tích từ

neu-
không
prefix
+
-tral
thuộc về một bên
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →