Looking up...
Một hệ thống các máy tính và thiết bị khác nhau kết nối với nhau để chia sẻ thông tin và tài nguyên.
The internet is a global net connecting billions of devices.
Internet là một mạng toàn cầu kết nối hàng tỷ thiết bị.
Trong ngữ cảnh này, 'net' thường đề cập đến internet.
Một vật dụng dạng lưới được sử dụng để bắt cá, bắt chim hoặc làm hàng rào.
He cast the net into the water to catch fish.
Anh ta vứt lưới xuống nước để bắt cá.
Dùng trong các hoạt động như đánh cá, săn bắt hoặc làm hàng rào.
Kết quả sau khi trừ các chi phí hoặc mất mát khỏi tổng số tiền thu được.
After expenses, the net profit was $10,000.
Sau khi trừ chi phí, lợi nhuận ròng là 10.000 đô la.
Trong tài chính, 'net' thường được dùng để chỉ kết quả sau khi trừ các chi phí.
Khi nói về internet, 'net' thường được dịch là 'mạng'. Ví dụ: 'browse the net' = 'duyệt mạng'.
'Net' thường được dùng để chỉ internet, còn 'network' có thể đề cập đến nhiều loại mạng khác nhau.
Từ gốc tiếng Anh 'net' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nettium', có nghĩa là 'lưới'.
'Net' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'mạng' khi đề cập đến internet, 'lưới' khi đề cập đến vật dụng dạng lưới, hoặc 'ròng' trong tài chính.