For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

net

/nɛt/
noun★Cơ bản
trang trọng

Một hệ thống các máy tính và thiết bị khác nhau kết nối với nhau để chia sẻ thông tin và tài nguyên.

The internet is a global net connecting billions of devices.

Internet là một mạng toàn cầu kết nối hàng tỷ thiết bị.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'net' thường đề cập đến internet.

thông thường

Một vật dụng dạng lưới được sử dụng để bắt cá, bắt chim hoặc làm hàng rào.

He cast the net into the water to catch fish.

Anh ta vứt lưới xuống nước để bắt cá.

💡

Dùng trong các hoạt động như đánh cá, săn bắt hoặc làm hàng rào.

💰Tài chính
Tài chính

Kết quả sau khi trừ các chi phí hoặc mất mát khỏi tổng số tiền thu được.

After expenses, the net profit was $10,000.

Sau khi trừ chi phí, lợi nhuận ròng là 10.000 đô la.

💡

Trong tài chính, 'net' thường được dùng để chỉ kết quả sau khi trừ các chi phí.

Cụm từ kết hợp

go viral on the nettrở nên phổ biến trên mạngcast a netvỗ lướinet profitlợi nhuận ròng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the netcụm từ
trên internet
net worthcụm từ
giá trị ròng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'net' trong ngữ cảnh internet

Khi nói về internet, 'net' thường được dịch là 'mạng'. Ví dụ: 'browse the net' = 'duyệt mạng'.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'net' và 'network'

'Net' thường được dùng để chỉ internet, còn 'network' có thể đề cập đến nhiều loại mạng khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'net' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nettium', có nghĩa là 'lưới'.

📝Ghi chú sử dụng

'Net' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'mạng' khi đề cập đến internet, 'lưới' khi đề cập đến vật dụng dạng lưới, hoặc 'ròng' trong tài chính.

Phân tích từ

net
lưới
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →