Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

nerve

/nɜːrv/
noun★Trung cấp— dây thần kinh
trang trọng

Dây thần kinh trong cơ thể, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu giữa não và các bộ phận khác.

The accident caused severe damage to his spinal nerve.

Tai nạn đã gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho dây thần kinh sống của anh ấy.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y học.

thông thường

Sự dũng cảm hoặc sự kiên cường trong tâm trí.

She has the nerve to speak up in front of the entire company.

Cô ấy có dũng khí nói lên ý kiến trước toàn công ty.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả sự dũng cảm hoặc sự kiên cường.

Cụm từ kết hợp

nerve damagetổn thương thần kinhnerve celltế bào thần kinhnerve-rackinglàm cho người lo lắng

Từ đồng nghĩa

courageboldnessaudacity

Từ trái nghĩa

cowardicetimidity

Cụm từ liên quan

get on someone's nervescụm từ
làm cho ai đó khó chịu
nerve-rackingcụm từ
làm cho người lo lắng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh y học

Khi nói về dây thần kinh trong cơ thể, hãy sử dụng từ 'nerve' trong bối cảnh y học.

Sử dụng trong bối cảnh thông tục

Khi nói về sự dũng cảm hoặc sự kiên cường, hãy sử dụng từ 'nerve' trong bối cảnh thông tục.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa hai nghĩa

Hãy phân biệt giữa nghĩa y học và nghĩa thông tục của từ 'nerve' để sử dụng chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'nervus' có nghĩa là 'dây thần kinh' hoặc 'sức mạnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'nerve' có thể được sử dụng trong cả bối cảnh y học và thông tục. Trong bối cảnh y học, nó đề cập đến dây thần kinh trong cơ thể. Trong bối cảnh thông tục, nó có thể đề cập đến sự dũng cảm hoặc sự kiên cường.

Phân tích từ

nerve
dây thần kinh hoặc sự dũng cảm
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.