Looking up...
Dây thần kinh trong cơ thể, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu giữa não và các bộ phận khác.
The accident caused severe damage to his spinal nerve.
Tai nạn đã gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho dây thần kinh sống của anh ấy.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y học.
Sự dũng cảm hoặc sự kiên cường trong tâm trí.
She has the nerve to speak up in front of the entire company.
Cô ấy có dũng khí nói lên ý kiến trước toàn công ty.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả sự dũng cảm hoặc sự kiên cường.
Khi nói về dây thần kinh trong cơ thể, hãy sử dụng từ 'nerve' trong bối cảnh y học.
Khi nói về sự dũng cảm hoặc sự kiên cường, hãy sử dụng từ 'nerve' trong bối cảnh thông tục.
Hãy phân biệt giữa nghĩa y học và nghĩa thông tục của từ 'nerve' để sử dụng chính xác.
Từ gốc Latin 'nervus' có nghĩa là 'dây thần kinh' hoặc 'sức mạnh'.
Từ 'nerve' có thể được sử dụng trong cả bối cảnh y học và thông tục. Trong bối cảnh y học, nó đề cập đến dây thần kinh trong cơ thể. Trong bối cảnh thông tục, nó có thể đề cập đến sự dũng cảm hoặc sự kiên cường.