negligible
/ˈnɛɡlɪdʒəbəl/adjective★Trung cấp
trang trọng
Không đáng kể, rất nhỏ hoặc không quan trọng
The difference in price is negligible.
Chênh lệch về giá là không đáng kể.
The risk of side effects is negligible.
Rủi ro về tác dụng phụ là rất nhỏ.
💡
Thường dùng để mô tả điều gì đó không quan trọng hoặc có tác động rất nhỏ.
Cụm từ kết hợp
negligible amountsố lượng không đáng kểnegligible effecttác dụng không đáng kể
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'negligible' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó không đáng kể hoặc không quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'negligibilis', có nghĩa là 'có thể bỏ qua'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn để mô tả điều gì đó không quan trọng hoặc có tác động nhỏ.
Phân tích từ
neglig
bỏ qua, không quan tâm
root-ible
có thể
suffix✎ Ghi chú vào May 31, 2026EN → VI