Looking up...
Water is a basic necessity for life.
Nước là một nhu cầu cơ bản của cuộc sống.
Điều cần thiết, điều không thể thiếu để sống hoặc hoàn thành một việc gì đó.
Food is a necessity for survival.
Thức ăn là một nhu cầu cần thiết để sống.
In business, time management is a necessity.
Trong kinh doanh, quản lý thời gian là một nhu cầu cần thiết.
Thường dùng để chỉ những điều cơ bản cần thiết cho cuộc sống hoặc hoạt động.
Dùng 'necessity' khi muốn nhấn mạnh tính cần thiết của một điều gì đó.
Từ gốc Latin 'necessitas', có nghĩa là 'sự cần thiết' hoặc 'sự bắt buộc'.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về những điều cơ bản cần thiết cho cuộc sống hoặc hoạt động.