Looking up...
Một điều kiện hoặc yêu cầu cần được đáp ứng để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu.
Meeting the safety requirements is essential for this project.
Đáp ứng các yêu cầu về an toàn là rất quan trọng cho dự án này.
The software has strict security requirements.
Phần mềm có các yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh, giáo dục và pháp lý.
Trong các lĩnh vực như công nghệ hoặc kinh doanh, 'requirement' thường được sử dụng để chỉ các tiêu chuẩn cụ thể cần được đáp ứng.
'Requirement' thường đề cập đến các tiêu chuẩn cần được đáp ứng, trong khi 'demand' có thể mang nghĩa yêu cầu hoặc nhu cầu.
Từ gốc Latin 'requirere' (yêu cầu, cần thiết) + hậu tố '-ment' (hành động hoặc kết quả).
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, 'requirement' thường được sử dụng để chỉ các tiêu chuẩn cụ thể cần được đáp ứng trong một dự án hoặc quy trình.