nearer than before

/ˈnɪərər ðæn bɪˈfɔːr/
phraseTrung cấp gần hơn trước đây
thông thường

Giới thiệu về một sự thay đổi, thường là về khoảng cách hoặc thời gian, cho thấy sự tiến bộ hoặc sự gần gũi hơn so với trước đây.

The two friends became nearer than before after their trip together.

Hai bạn trở nên gần gũi hơn trước đây sau chuyến đi cùng nhau.

With the new highway, the city feels nearer than before.

Với con đường cao tốc mới, thành phố cảm thấy gần hơn trước đây.

💡

Thường dùng để mô tả sự tiến bộ, sự gần gũi, hoặc sự cải thiện trong mối quan hệ hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

get nearer than beforetrở nên gần hơn trước đâyfeel nearer than beforecảm thấy gần hơn trước đây

Cụm từ liên quan

closer than beforecụm từ
gần hơn trước đây

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tiến bộ

Câu này thường dùng để mô tả sự tiến bộ hoặc sự gần gũi hơn so với trước đây.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'nearer' (gần hơn) và 'than before' (so với trước đây), dùng để so sánh sự gần gũi hoặc tiến bộ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự tiến bộ, sự gần gũi, hoặc sự cải thiện trong mối quan hệ hoặc tình huống.

Phân tích từ

nearer
gần hơn
adjective
+
than before
so với trước đây
phrase
Từ Điển Anh Việt