Looking up...
I need more time to finish this project.
Tôi cần thêm thời gian để hoàn thành dự án này.
Biểu thị sự cần thiết hoặc mong muốn có thêm một thứ gì đó, thường là vật chất, thời gian, hoặc sự hỗ trợ.
She needs more sleep to recover from her illness.
Cô ấy cần thêm giấc ngủ để hồi phục sau bệnh.
We need more volunteers for the event.
Chúng tôi cần thêm tình nguyện viên cho sự kiện.
Thường dùng để diễn tả nhu cầu hoặc thiếu hụt trong một tình huống cụ thể.
Dùng 'need more' khi muốn nói về sự thiếu hụt hoặc nhu cầu thêm một thứ gì đó.
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Từ ghép từ 'need' (cần) và 'more' (thêm), biểu thị nhu cầu thêm một thứ gì đó.
Dùng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày để diễn tả sự thiếu hụt hoặc mong muốn có thêm.