need more

/nid mɔːr/
phraseTrung cấp
thông thường

Biểu thị sự cần thiết hoặc mong muốn có thêm một thứ gì đó, thường là vật chất, thời gian, hoặc sự hỗ trợ.

She needs more sleep to recover from her illness.

Cô ấy cần thêm giấc ngủ để hồi phục sau bệnh.

We need more volunteers for the event.

Chúng tôi cần thêm tình nguyện viên cho sự kiện.

💡

Thường dùng để diễn tả nhu cầu hoặc thiếu hụt trong một tình huống cụ thể.

Cụm từ kết hợp

need more timecần thêm thời gianneed more helpcần thêm sự giúp đỡneed more informationcần thêm thông tin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

need more ofcụm từ
cần thêm nhiều hơn
need more thancụm từ
cần nhiều hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'need more' khi muốn nói về sự thiếu hụt hoặc nhu cầu thêm một thứ gì đó.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'need' (cần) và 'more' (thêm), biểu thị nhu cầu thêm một thứ gì đó.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày để diễn tả sự thiếu hụt hoặc mong muốn có thêm.

Phân tích từ

need
cần
root
+
more
thêm
root
Từ Điển Anh Việt