Looking up...
Một vật nhỏ, nhọn, thường làm bằng kim loại, dùng để xâu khâu hoặc tiêm.
The nurse prepared a needle for the injection.
Y tá chuẩn bị một kim tiêm cho tiêm chủng.
Kim thường được sử dụng trong may mặc hoặc y tế.
Một vật nhỏ, nhọn, dùng để đục hoặc chọc.
He used a needle to puncture the balloon.
Anh ta dùng một kim để đâm vào bóng bay.
Kim có thể được sử dụng trong nhiều hoạt động khác nhau.
Trong ngữ cảnh y tế, 'needle' thường được dùng để chỉ kim tiêm.
Từ tiếng Anh 'needle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nædl', có nghĩa là 'kim'.
Từ 'needle' thường được sử dụng để chỉ một vật nhỏ, nhọn, dùng để xâu khâu hoặc tiêm. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, chẳng hạn như để chỉ một vật nhỏ, nhọn, dùng để đục hoặc chọc.