Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

needle

/ˈniːdəl/
noun★Cơ bản— kim
◆ Nghĩa thực sự
Một việc rất khó tìm hoặc rất khó khăn.
¶ Nghĩa đen
Một vật nhỏ, nhọn, dùng để xâu khâu hoặc tiêm.
Phân tích nghĩa đen
needlekim
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một kim nhỏ, nhọn, rất khó tìm trong một đống cỏ khô.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn mô tả một việc rất khó tìm hoặc rất khó khăn, bạn có thể sử dụng cụm từ 'needle in a haystack'.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả một việc rất khó tìm hoặc rất khó khăn.
thông thường

Một vật nhỏ, nhọn, thường làm bằng kim loại, dùng để xâu khâu hoặc tiêm.

The nurse prepared a needle for the injection.

Y tá chuẩn bị một kim tiêm cho tiêm chủng.

💡

Kim thường được sử dụng trong may mặc hoặc y tế.

thông thường

Một vật nhỏ, nhọn, dùng để đục hoặc chọc.

He used a needle to puncture the balloon.

Anh ta dùng một kim để đâm vào bóng bay.

💡

Kim có thể được sử dụng trong nhiều hoạt động khác nhau.

Cụm từ kết hợp

needle and threadkim và dâysewing needlekim mayhypodermic needlekim tiêm

Từ đồng nghĩa

pinawlprobe

Cụm từ liên quan

needle in a haystackthành ngữ
một việc rất khó tìm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'needle' trong ngữ cảnh y tế

Trong ngữ cảnh y tế, 'needle' thường được dùng để chỉ kim tiêm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'needle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nædl', có nghĩa là 'kim'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'needle' thường được sử dụng để chỉ một vật nhỏ, nhọn, dùng để xâu khâu hoặc tiêm. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác, chẳng hạn như để chỉ một vật nhỏ, nhọn, dùng để đục hoặc chọc.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.