nearly
/ˈnɪərli/adverb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Gần như, hầu như, chỉ thiếu một chút
He nearly finished his homework.
Anh ấy gần như đã hoàn thành bài tập nhà của mình.
We were nearly late for the meeting.
Chúng tôi gần như đã muộn cho cuộc họp.
💡
Dùng để chỉ một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra.
Cụm từ kết hợp
nearly allhầu hếtnearly donegần xongnearly theregần đến
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
nearly therecụm từ
gần đến đích
💡Mẹo hay
Sử dụng 'nearly'
Dùng 'nearly' để nhấn mạnh sự gần xảy ra của một sự việc, thường đi trước động từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'nearly' có nguồn gốc từ 'near' (gần) và hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả một sự việc gần xảy ra nhưng không thực sự xảy ra, thường đi kèm với động từ.
Phân tích từ
near
gần
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt