marvelous

/ˈmɑːrvələs/
adjectiveTrung cấp tuyệt vời
thông thường

Tuyệt vời, rất tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh.

She gave a marvelous performance at the concert.

Cô ấy đã trình diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

The chef prepared a marvelous feast for the guests.

Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa tiệc tuyệt vời cho khách mời.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tuyệt vời hoặc gây ấn tượng mạnh.

Cụm từ kết hợp

marvelous ideaý tưởng tuyệt vờimarvelous performancetrình diễn tuyệt vờimarvelous viewcảnh quan tuyệt vời

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'marvelous' có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chính thức, nhưng trong văn học hoặc diễn văn, nó thường mang ý nghĩa cao quý hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mirabilis', có nghĩa là 'gây ngạc nhiên, đáng ngưỡng mộ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tuyệt vời hoặc gây ấn tượng mạnh. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chính thức.

Từ Điển Anh Việt