Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mate

/meɪt/
noun★Trung cấp— bạn bè
thông thường

Người bạn thân hoặc đồng nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

We went to the pub with our mates.

Chúng tôi đi đến quán rượu với những bạn của chúng tôi.

💡

Thường dùng trong tiếng Anh Anh và Úc.

thông thường

Bạn tình hoặc người yêu (đặc biệt trong tiếng Anh Úc).

She introduced me to her new mate.

Cô ấy giới thiệu tôi với bạn tình mới của cô ấy.

💡

Dùng phổ biến trong tiếng Anh Úc.

neutral

Đối tác hoặc đồng nghiệp trong một công việc hoặc hoạt động.

He is my business mate.

Anh ấy là đối tác kinh doanh của tôi.

💡

Dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Cụm từ kết hợp

best matebạn thân nhấtwork mateđồng nghiệpplaymatebạn chơi

Từ đồng nghĩa

friendcompanionbuddypal

Từ trái nghĩa

enemystranger

Cụm từ liên quan

mate's ratescụm từ
giá ưu đãi dành cho bạn bè
mate in crimecụm từ
đồng phạm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'mate' thường dùng trong tiếng Anh Anh và Úc, đặc biệt trong các cuộc hội thoại thân mật.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong tiếng Anh Mỹ

Trong tiếng Anh Mỹ, từ 'mate' có thể gây hiểu nhầm, nên dùng 'buddy' hoặc 'pal' thay thế.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'matis' (người bạn).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'mate' thường dùng trong tiếng Anh Anh và Úc, trong tiếng Anh Mỹ có thể dùng 'buddy' hoặc 'pal' thay thế.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.