Looking up...
Người bạn thân hoặc đồng nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
We went to the pub with our mates.
Chúng tôi đi đến quán rượu với những bạn của chúng tôi.
Thường dùng trong tiếng Anh Anh và Úc.
Bạn tình hoặc người yêu (đặc biệt trong tiếng Anh Úc).
She introduced me to her new mate.
Cô ấy giới thiệu tôi với bạn tình mới của cô ấy.
Dùng phổ biến trong tiếng Anh Úc.
Đối tác hoặc đồng nghiệp trong một công việc hoặc hoạt động.
He is my business mate.
Anh ấy là đối tác kinh doanh của tôi.
Dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Từ 'mate' thường dùng trong tiếng Anh Anh và Úc, đặc biệt trong các cuộc hội thoại thân mật.
Trong tiếng Anh Mỹ, từ 'mate' có thể gây hiểu nhầm, nên dùng 'buddy' hoặc 'pal' thay thế.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'matis' (người bạn).
Từ 'mate' thường dùng trong tiếng Anh Anh và Úc, trong tiếng Anh Mỹ có thể dùng 'buddy' hoặc 'pal' thay thế.