Looking up...
The immense size of the galaxy amazed the astronauts.
Kích thước khổng lồ của thiên hà khiến các astronaut ngạc nhiên.
Đáng kinh ngạc về kích thước, số lượng hoặc mức độ; rất lớn.
The immense pressure forced the team to rethink their strategy.
Áp lực khổng lồ buộc đội phải xem xét lại chiến lược của mình.
Cần phân biệt với 'enormous' (cũng có nghĩa là lớn nhưng không đến mức 'immense').
Thường dùng để mô tả thiên nhiên, không gian, hoặc thành tựu lớn.
Từ Latin 'immensus', không đo lường được.
Sử dụng để mô tả thứ gì đó lớn đến mức không thể tưởng tượng hoặc đo lường được.