Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mad

/mæd/
adjective★Cơ bản— điên, tức giận
thông thường

Tức giận, giận dữ, nổi giận.

He was mad because he lost his wallet.

Anh ấy rất tức giận vì đã mất ví của mình.

💡

Thường dùng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ.

thông thường

Điên, mất trí.

The old man went mad after his wife died.

Ông già đã điên sau khi vợ ông qua đời.

💡

Dùng để mô tả tình trạng mất trí hoặc hành vi không hợp lý.

Cụm từ kết hợp

mad attức giận vớigo madđiên dạimad aboutđiên cuồng về

Từ đồng nghĩa

angryfuriousirateinsanecrazy

Từ trái nghĩa

calmhappypleasedsane

Cụm từ liên quan

drive someone madcụm từ
làm cho ai đó điên dại
mad as a hatterthành ngữ
điên dại

💡Mẹo hay

Sử dụng 'mad' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng 'mad' khi muốn mô tả sự tức giận mạnh mẽ hoặc tình trạng mất trí. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có thể dùng để mô tả sự điên cuồng về một điều gì đó.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 'mad' để mô tả sự tức giận nhẹ

Nếu bạn muốn mô tả sự tức giận nhẹ, hãy sử dụng từ như 'annoyed' hoặc 'upset' thay vì 'mad'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'tức giận' hoặc 'điên'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'mad' thường dùng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ hoặc tình trạng mất trí. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có thể dùng để mô tả sự điên cuồng về một điều gì đó.

Phân tích từ

mad
tức giận hoặc điên dại
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.