Looking up...
Tức giận, giận dữ, nổi giận.
He was mad because he lost his wallet.
Anh ấy rất tức giận vì đã mất ví của mình.
Thường dùng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ.
Điên, mất trí.
The old man went mad after his wife died.
Ông già đã điên sau khi vợ ông qua đời.
Dùng để mô tả tình trạng mất trí hoặc hành vi không hợp lý.
Hãy sử dụng 'mad' khi muốn mô tả sự tức giận mạnh mẽ hoặc tình trạng mất trí. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có thể dùng để mô tả sự điên cuồng về một điều gì đó.
Nếu bạn muốn mô tả sự tức giận nhẹ, hãy sử dụng từ như 'annoyed' hoặc 'upset' thay vì 'mad'.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'tức giận' hoặc 'điên'.
Từ 'mad' thường dùng để mô tả sự tức giận mạnh mẽ hoặc tình trạng mất trí. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có thể dùng để mô tả sự điên cuồng về một điều gì đó.