angry

/ˈæŋɡri/
adjectiveCơ bản giận
trang trọngthông thường

Cảm giác tức giận hoặc tức giận với ai đó hoặc điều gì đó.

He became angry when he saw the broken vase.

Anh ấy tức giận khi nhìn thấy chậu hoa vỡ.

Don't be angry with me for telling the truth.

Đừng giận tôi vì tôi nói sự thật.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ về sự tức giận.

Cụm từ kết hợp

angry atgiận vớiangry aboutgiận vềangry withgiận với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fly into a ragecụm từ
bùng nổ tức giận

💡Mẹo hay

Sử dụng 'angry' đúng cách

Từ 'angry' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ về sự tức giận. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'angry' với 'mad'

'Angry' và 'mad' đều có nghĩa là 'giận', nhưng 'mad' thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'angry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'angr' có nghĩa là 'sự tức giận'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'angry' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ về sự tức giận. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

angr
tức giận
root
+
-y
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt