furious
/ˈfjʊəriəs/adjective★Trung cấp
trang trọng
cảm thấy hoặc thể hiện sự giận dữ dữ dội
He was furious at the news of his team's loss.
Anh ấy giận dữ khi biết tin đội của mình thua.
Cụm từ kết hợp
furious withgiận dữ với
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ 'furios', có nghĩa là 'điên rồ' hoặc 'giận dữ'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả mức độ giận dữ cao
Từ Điển Anh Việt