Loading...
Loading...
Tính trung thành, sự trung thành, sự trung thực
His loyalty to his country is admirable.
Tính trung thành của anh ấy với đất nước rất đáng ngưỡng mộ.
She showed great loyalty to her friends.
Cô ấy đã thể hiện sự trung thành lớn với bạn bè của mình.
Từ này thường dùng để mô tả sự trung thành với một người, tổ chức, hoặc nguyên tắc nào đó.
Trong thương mại, 'loyalty' thường được dùng để mô tả chương trình khuyến mãi hoặc thẻ thành viên để giữ chân khách hàng.
'Loyalty' thường dùng để chỉ sự trung thành với một tổ chức hoặc nguyên tắc, còn 'faithfulness' thường dùng để chỉ sự trung thành trong quan hệ cá nhân.
Từ tiếng Anh 'loyalty' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'loyauté', có nghĩa là 'trung thành'.
Trong tiếng Anh, 'loyalty' thường dùng để chỉ sự trung thành với một người, tổ chức, hoặc nguyên tắc. Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ quan hệ cá nhân đến thương mại.