loyalty

/ˈlɔɪ.əl.ti/
nounTrung cấp sự trung thành
trang trọngthông thường

Sự trung thành, sự trung thành với một người, tổ chức hoặc nguyên tắc.

He showed great loyalty to his company during tough times.

Anh ấy đã thể hiện sự trung thành lớn với công ty trong những thời kỳ khó khăn.

Customer loyalty is crucial for business success.

Sự trung thành của khách hàng là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.

💡

Từ này thường được dùng để mô tả sự trung thành lâu dài và kiên định.

Cụm từ kết hợp

loyalty programchương trình khuyến mãi dành cho khách hàng trung thànhloyalty cardthẻ thành viênloyalty discountgiảm giá dành cho khách hàng trung thành

Cụm từ liên quan

loyal to the endcụm từ
trung thành đến cùng
loyal customercụm từ
khách hàng trung thành

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong kinh doanh, 'loyalty' thường được dùng để mô tả sự trung thành của khách hàng với một thương hiệu hoặc sản phẩm.

Quy tắc vàng

Trung thành là giá trị quan trọng

Sự trung thành là một giá trị quan trọng trong mối quan hệ giữa người với người, cũng như giữa khách hàng và doanh nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'legalitas', có nghĩa là 'sự hợp pháp' hoặc 'sự trung thành'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'loyalty' thường được dùng để mô tả sự trung thành với một người, tổ chức hoặc nguyên tắc. Trong tiếng Việt, từ 'trung thành' được dùng phổ biến hơn.

Phân tích từ

loyal
trung thành
root
+
-ty
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt