lubricant
/ˈluː.brɪ.kənt/Chất được sử dụng để giảm ma sát giữa các bề mặt, giúp các bộ phận cơ khí hoạt động mượt mà hơn.
The mechanic applied lubricant to the car's engine to prevent wear and tear.
Thợ cơ khí đã bôi trơn động cơ xe hơi để ngăn chặn sự mòn mỏi.
Chất bôi trơn thường được sử dụng trong các máy móc, động cơ và các hệ thống cơ khí để giảm ma sát và nhiệt độ.
Chất được sử dụng để làm mềm và bảo vệ các bộ phận cơ thể, chẳng hạn như da hoặc khớp.
The doctor recommended a lubricant to relieve joint pain.
Bác sĩ khuyên dùng chất bôi trơn để giảm đau khớp.
Trong y học, chất bôi trơn có thể được sử dụng để giảm đau và cản trở trong các khớp hoặc da.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Chọn chất bôi trơn phù hợp
Chất bôi trơn khác nhau được sử dụng cho các ứng dụng khác nhau. Chọn loại phù hợp với nhu cầu của bạn.
⚡Quy tắc vàng
Bôi trơn định kỳ
Để duy trì hiệu suất tốt nhất, hãy bôi trơn các bộ phận cơ khí định kỳ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'lubricus' có nghĩa là 'trơn trượt'.
📝Ghi chú sử dụng
Chất bôi trơn thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và y tế để cải thiện hiệu suất và giảm ma sát.